Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sombrerazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sombɾeˈɾaθo/
Nghĩa chính
1
Chóp mũ
danh từ
tip of the hat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sombrerazo
Dạng gốc
(base form)
sombrerazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crown
Chóp mũ, đỉnh mũ
AI
1
Chóp mũ
1
Chóp mũ
1
Chóp mũ