Dịch

solio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngai vàng; ghếdanh từthrone; seat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solioDạng gốc (base form)
  2. soliosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI