Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngai vàng; ghế
danh từ
throne; seat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solio
Dạng gốc
(base form)
solio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
throne
Ngai vàng
AI
1
Ngai vàng
1
Ngai vàng
1
Ngai vàng