soleamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soleaˈmjento/
Nghĩa chính
- Ánh sáng mặt trời (đặc biệt là ánh sáng mặt trời trong tòa nhà)danh từsunlight (especially, sunlight in a building)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soleamientoDạng gốc (base form)
- soleamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh