Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sojero
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đậu nành
tính từ
soy; soya
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sojero
Dạng gốc
(base form)
sojer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sojero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sojer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soy
Đậu nành
AI
1
Đậu nành
1
Đậu nành
1
Đậu nành