sofá
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈfa/nguồn
Nghĩa chính
- Ghế sofa, ghế sô phadanh từsofa, couch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sofáDạng gốc (base form)
- sofásSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sofá cama | Chưa có nghĩa | |
| sofá de tres plazas | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi vẫn chưa quyết định mua ghế sofa nào.
- .Cô ấy ngồi trên ghế sofa đọc tạp chí.
- .María nằm trên ghế sofa và ngủ say.