Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sodomía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sodoˈmia/
Nghĩa chính
1
Sự kê gian
danh từ
sodomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sodomía
Dạng gốc
(base form)
sodomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sodomy
Tội dâm ô, quan hệ trái tự nhiên
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sodomía
sodom
izar
Thống trị
động từ
Từ liên quan
(related word)
Sodoma
sodomita
Ví dụ
Sin
embargo
las
leyes
prohíben
la
sodomía
y
la
castiga
con
seis
meses
de
cárcel
.
AI
1
Sự kê gian
1
Sự kê gian
1
Sự kê gian