Dịch

sociata

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xã hội chủ nghĩatính từsocialist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sociataDạng gốc (base form)
  2. sociatasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xã hội chủ nghĩa
  1. socialist

AI