Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socialmente responsable
Nghĩa chính
1
Có trách nhiệm xã hội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
socially responsible
Có trách nhiệm xã hội
AI
1
Có trách nhiệm xã hội
1
Có trách nhiệm xã hội
1
Có trách nhiệm xã hội