Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socialdemocracia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dân chủ xã hội
danh từ
social democracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
socialdemocracia
Dạng gốc
(base form)
socialdemocracia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
social democracy
Triết lý hoặc hệ tư tưởng chính trị cánh tả ôn hòa nhằm đạt được các mục tiêu xã hội chủ nghĩa (xã hội chủ nghĩa) trong một xã hội dân chủ và một nền dân chủ tự do, chẳng hạn như thông qua một nhà nước phúc lợi mạnh mẽ và quốc hữu hóa ngành công nghiệp tư nhân
AI
1
Dân chủ xã hội
1
Dân chủ xã hội
1
Dân chủ xã hội