Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socarro
tính từ
(adjective)
/soˈkaro/
Nghĩa chính
1
Chế nhạo, giễu cợt, mỉa mai
tính từ
mocking, snide, sarcastic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
socarro
Dạng gốc
(base form)
socarr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
socarro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
socarr
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mocking
Sự chế giễu, sự nhạo báng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
socarrón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
socarro
socarro
namente
Cáu kỉnh
trạng từ
socarro
nería
Sự mỉa mai
danh từ
AI
1
Chế nhạo
1
Chế nhạo
1
Chế nhạo