socaire
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈkaiɾe/
Nghĩa chính
- Lee (nơi được bảo vệ khỏi gió)danh từlee (a place protected from the wind)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- socaireDạng gốc (base form)
- socairesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar al socaiređộng từ | động từ | Trốn tránh |
| ponerse al socaire | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh