Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrepelliz
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobɾepeˈʝis/
Nghĩa chính
1
Lễ vật
danh từ
surplice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrepelliz
Dạng gốc
(base form)
sobrepelli
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
供
gōng
Đồ cúng, lễ vật
Tiếng Anh
surplice
Áo tế, áo thụng
AI
1
Lễ vật
1
Lễ vật
1
Lễ vật