Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobremanera
C1
trạng từ
(adverb)
/sobɾemaˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Rất nhiều, cực kỳ, rất cao, không có hồi kết
trạng từ
greatly, exceedingly, highly, to no end
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大
dà
Đáng kể, thỏa thuê, triệt để
大大
dà dà
Rất nhiều, đáng kể
Tiếng Anh
greatly
Nhiều; lắm
AI
1
Rất nhiều
1
Rất nhiều
1
Rất nhiều