Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobregiro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾeˈxiɾo/
Nghĩa chính
1
Thấu chi
danh từ
overdraft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobregiro
Dạng gốc
(base form)
sobregiro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overdraft
Việc thấu chi
AI
1
Thấu chi
1
Thấu chi
1
Thấu chi