Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobreexposición
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếp xúc quá mức
danh từ
overexposure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobreexposición
Dạng gốc
(base form)
sobreexposici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overexposure
Tiếp xúc quá mức
AI
1
Tiếp xúc quá mức
1
Tiếp xúc quá mức
1
Tiếp xúc quá mức