Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrecrecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾekɾeθiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Phát triển quá mức
danh từ
overgrowth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrecrecimiento
Dạng gốc
(base form)
sobrecrecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overgrowth
Sự phát triển thường dồi dào, um tùm trên hoặc trên một thứ khác
AI
1
Phát triển quá mức
1
Phát triển quá mức
1
Phát triển quá mức