Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobejano
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dồi dào
tính từ
plentiful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobejano
Dạng gốc
(base form)
sobejan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sobejano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sobejan
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
丰富
fēng fù
Dồi dào, phong phú
Tiếng Anh
plentiful
Dồi dào
AI
1
Dồi dào
1
Dồi dào
1
Dồi dào