soñoliento
tính từ (adjective)
/soɲoˈljento/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Buồn ngủtính từsleepy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soñolientoDạng gốc (base form)
- soñolientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- soñolientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- soñolientaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Buồn ngủ
- somniferous, soporific
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh