Dịch

snorkel

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/snoɾˈkel/

Nghĩa chính

  1. Ống thởdanh từsnorkel
  2. Lặn bằng ống thởdanh từsnorkeling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snorkelDạng gốc (base form)
  2. snorkelsSố nhiều (plural)

AI