Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snorkel
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/snoɾˈkel/
Nghĩa chính
1
Ống thở
danh từ
snorkel
2
Lặn bằng ống thở
danh từ
snorkeling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snorkel
Dạng gốc
(base form)
snorkel
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
snorkel
snorkel
ear
Lặn với ống thở
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snorkel
Ống thở
snorkeling
Môn lặn ống thở, việc lặn ống thở
AI
1
Ống thở
2
Lặn bằng ống thở
1
Ống thở
2
Lặn bằng ống thở
1
Ống thở
2
Lặn bằng ống thở