Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sneaker
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈnikeɾ/
Nghĩa chính
1
Giày thể thao
danh từ
sneaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sneaker
Dạng gốc
(base form)
sneaker
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sneaker
Kẻ lén lút
AI
1
Giày thể thao
1
Giày thể thao
1
Giày thể thao