Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smoothie
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsmudi/
Nghĩa chính
1
Sinh tố (đồ uống)
danh từ
smoothie (beverage)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smoothie
Dạng gốc
(base form)
smoothie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smoothie
Kẻ ba hoa, kẻ nịnh hót
AI
1
Sinh tố (đồ uống)
1
Sinh tố (đồ uống)
1
Sinh tố (đồ uống)