slip
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈslip/
Nghĩa chính
- Quần lót nam, quần sịp namdanh từmale briefs
- Quần lót nữ, quần sịp nữdanh từfemale underpants (less usual meaning)
- Quần lót (quần lót nam)danh từbriefs (men's underpants)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy đã tặng một chiếc quần lót cho em trai nhân ngày sinh nhật.