Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skeet
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xiên (kiểu bắn súng)
danh từ
skeet (style of shooting)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skeet
Bắn đĩa
AI
1
Xiên (kiểu bắn súng)
1
Xiên (kiểu bắn súng)
1
Xiên (kiểu bắn súng)