Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skatebord
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ván trượt
danh từ
skateboard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skatebord
Dạng gốc
(base form)
skatebord
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skateboard
Ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt)
AI
1
Ván trượt
1
Ván trượt
1
Ván trượt