Dịch

sistólico

tính từ (adjective)
/sisˈtoliko/

Nghĩa chính

  1. Tâm thutính từsystolic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sistólicoDạng gốc (base form)
  2. sistólicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sistólicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sistólicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI