Dịch

sistémico

C1tính từ (adjective)
/sisˈtemiko/

Nghĩa chính

  1. Toàn thân, mang tính hệ thốngtính từsystemic; systematic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sistémicoDạng gốc (base form)
  2. sistémicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sistémicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sistémicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

riesgo sistémicoRủi ro hệ thống
el racismo sistémicoPhân biệt chủng tộc hệ thống

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bệnh toàn thân là những bệnh ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
  • .Các hệ sinh thái khác nhau đang bắt đầu bộc lộ những trục trặc mang tính hệ thống.
  • .Cuộc khủng hoảng năng lượng sắp tới không phải là vấn đề nhất thời mà mang tính hệ thống.

AI