sistémico
C1tính từ (adjective)
/sisˈtemiko/
Nghĩa chính
- Toàn thân, mang tính hệ thốngtính từsystemic; systematic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sistémicoDạng gốc (base form)
- sistémicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sistémicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sistémicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riesgo sistémico | Rủi ro hệ thống | |
| el racismo sistémico | Phân biệt chủng tộc hệ thống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bệnh toàn thân là những bệnh ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
- .Các hệ sinh thái khác nhau đang bắt đầu bộc lộ những trục trặc mang tính hệ thống.
- .Cuộc khủng hoảng năng lượng sắp tới không phải là vấn đề nhất thời mà mang tính hệ thống.