siriaco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng Syriactính từSyriac
- Người Syriatính từSyrian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiếng Syriac
- Syriac
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh