Dịch

siriaco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tiếng Syriactính từSyriac
  2. Người Syriatính từSyrian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siriacoDạng gốc (base form)
  2. siriacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. siriacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. siriacaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tiếng Syriac
  1. Syriac

Ngôn ngữ khác

AI