Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sintoísmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sintoˈismo/
Nghĩa chính
1
Thần đạo (tôn giáo)
danh từ
Shinto (religion)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sintoísta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Shinto
Thần đạo
AI
1
Thần đạo (tôn giáo)
1
Thần đạo (tôn giáo)
1
Thần đạo (tôn giáo)