Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinrazón
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sinraˈson/
Nghĩa chính
1
Sự bất công, hành vi sai trái
danh từ
injustice, misdeed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinrazón
Dạng gốc
(base form)
sinraz
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
injustice
Sự không công bằng
Injustice
Công lý (chức danh của thẩm phán tòa án), được xem là bất công.
AI
1
Sự bất công
1
Sự bất công
1
Sự bất công