Dịch

sinople

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/siˈnople/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quay ngược lạitính từvert

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinopleDạng gốc (base form)
  2. sinoplesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quay ngược lại
  1. vert

Ngôn ngữ khác

AI