Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinodal
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghị
tính từ
synodal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinodal
Dạng gốc
(base form)
sinodal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
synodal
Khoản tiền bạc trước đây được mỗi linh mục giáo xứ trả cho giám mục hoặc tổng phó tế vào thời điểm ông đến thăm Lễ Phục sinh
AI
1
Đồng nghị
1
Đồng nghị
1
Đồng nghị