Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singularia tantum
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơn giận dữ đơn lẻ
danh từ
singulare tantum
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
pluralia tantum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
singulare tantum
Danh từ (theo bất kỳ nghĩa cụ thể nào) không có dạng số nhiều và chỉ được dùng với động từ số ít. Thường dùng cho danh từ đại chúng
AI
1
Cơn giận dữ đơn lẻ
1
Cơn giận dữ đơn lẻ
1
Cơn giận dữ đơn lẻ