singulare tantum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh từ (theo bất kỳ nghĩa cụ thể nào) không có dạng số nhiều và chỉ được dùng với động từ số ít. Thường dùng cho danh từ đại chúngdanh từA noun (in any specific sense) that has no plural form and is only used with singular verbs. Frequently for mass nouns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- singulare tantumDạng gốc (base form)
- singularia tantum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsingulāre tantum“singular as such; singular only”