Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sincitial
tính từ
(adjective)
/sinsiˈtjal/
Nghĩa chính
1
Hợp bào
tính từ
syncytial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sincitial
Dạng gốc
(base form)
sincitial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syncytial
Liên quan đến một hợp bào
Ví dụ
La
Administración
de
Alimentos
y
Medicamentos
de
Estados
Unidos
(
FDA
,
por
sus
siglas
en
inglés
)
aprobó
este
lunes
la
primera
vacuna
que
protege
a
los
recién
nacidos
del
virus
respiratorio
sincitial
,
conocido
como
RSV
(
por
sus
siglas
en
inglés
).
AI
1
Hợp bào
1
Hợp bào
1
Hợp bào