sinagoga
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sinaˈɡoɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Giáo đường Do Tháidanh từsynagogue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinagogaDạng gốc (base form)
- sinagogasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- shabat.Bạn nên đến nhà thờ Do Thái vào ngày Shabbat.
- .Bảo tàng này từng là nhà thờ Do Thái.
- .Nhà thờ Do Thái ở đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc sinagogaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh