Dịch

sinagoga

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sinaˈɡoɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giáo đường Do Tháidanh từsynagogue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinagogaDạng gốc (base form)
  2. sinagogasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • shabat.Bạn nên đến nhà thờ Do Thái vào ngày Shabbat.
  • .Bảo tàng này từng là nhà thờ Do Thái.
  • .Nhà thờ Do Thái ở đó.

Họ từ (word family)

cùng gốc sinagoga

Ngôn ngữ khác

AI