Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinagogal
tính từ
(adjective)
/sinaɡoˈɡal/
Nghĩa chính
1
Hội đường
tính từ
synagogal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinagogal
Dạng gốc
(base form)
sinagogal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
synagogal
Liên quan đến một giáo đường Do Thái
AI
1
Hội đường
1
Hội đường
1
Hội đường