Dịch

sináptico

tính từ (adjective)
/siˈnabtiko/

Nghĩa chính

  1. Khớp thần kinhtính từsynaptic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinápticoDạng gốc (base form)
  2. sinápticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sinápticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sinápticaGiống cái (feminine)

AI