Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sin pensar
trạng từ
(adverb)
/ˌsim penˈsaɾ/
Nghĩa chính
1
Thiếu suy nghĩ
trạng từ
thoughtlessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Hấp tấp, thiếu suy nghĩ
Tiếng Anh
thoughtlessly
Làm xong không cần suy nghĩ
AI
1
Thiếu suy nghĩ
1
Thiếu suy nghĩ
1
Thiếu suy nghĩ