simpático
B2tính từ (adjective)
/simˈpatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Tốt, dễ chịu, dễ mếntính từnice, pleasant, likable
- Giao cảm (liên quan đến hệ thống thần kinh giao cảm)tính từsympathetic (related to the sympathetic nervous system)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simpáticoDạng gốc (base form)
- simpatiquísimoSo sánh nhất (superlative)
- simpáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- simpáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- simpáticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sistema nervioso simpático | Hệ thần kinh giao cảm | |
| magia simpática | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc simpáticoTừ liên quan (related word)