Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simiesco
tính từ
(adjective)
/siˈmjesko/
Nghĩa chính
1
Khỉ; giống vượn
tính từ
simian; apelike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simiesco
Dạng gốc
(base form)
simiesc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
simiesco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
simiesc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
simian
Thuộc loài vượn
AI
1
Khỉ
1
Khỉ
1
Khỉ