Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simétricamente
C2
trạng từ
(adverb)
/siˌmetɾikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đối xứng
trạng từ
symmetrically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đối diện, đối xứng, tương ứng
Tiếng Anh
symmetrically
Đối xứng
AI
1
Đối xứng
1
Đối xứng
1
Đối xứng