Dịch

sim

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈsim/

Nghĩa chính

  1. Sim (nhân vật trong trò chơi điện tử The Sims)danh từSim (a character in the video game The Sims)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simDạng gốc (base form)
  2. simsSố nhiều (plural)

AI