Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sillería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/siʃeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Một cửa hàng bán ghế
danh từ
a store which sells chairs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sillería
Dạng gốc
(base form)
sillería
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
silla
sillero
AI
1
Một cửa hàng bán ghế
1
Một cửa hàng bán ghế
1
Một cửa hàng bán ghế