Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silbido
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/silˈbido/
Nghĩa chính
1
Huýt sáo
danh từ
whistling, whistle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silbido
Dạng gốc
(base form)
silbido
s
Số nhiều
(plural)
silbid
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whistling
Tiếng huýt sáo, tiếng rít
AI
1
Huýt sáo
1
Huýt sáo
1
Huýt sáo