signatura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siɡnaˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Nhãn (trên một cuốn sách hoặc cách khác)danh từlabel (on a book or otherwise)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signaturaDạng gốc (base form)
- signaturasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh