Dịch

signatura

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siɡnaˈtuɾa/

Nghĩa chính

  1. Nhãn (trên một cuốn sách hoặc cách khác)danh từlabel (on a book or otherwise)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signaturaDạng gốc (base form)
  2. signaturasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI