Dịch

sigma

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsiɡma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ sigmadanh từsigma; the Greek letter Σ, σ

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sigmaDạng gốc (base form)
  2. sigmasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Six .Six Sigma là một phương pháp tối ưu hóa sản xuất do Motorola phát triển.

Họ từ (word family)

cùng gốc sigma

Ngôn ngữ khác

AI