sigma
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsiɡma/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ sigmadanh từsigma; the Greek letter Σ, σ
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sigmaDạng gốc (base form)
- sigmasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Six .Six Sigma là một phương pháp tối ưu hóa sản xuất do Motorola phát triển.
Họ từ (word family)
cùng gốc sigmaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh