Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sigilosamente
C1
trạng từ
(adverb)
/sixiˌlosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách lén lút, một cách bí mật, một cách kín đáo
trạng từ
sneakily, secretively, discreetly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
discretamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sneakily
Vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
AI
1
Một cách lén lút
1
Một cách lén lút
1
Một cách lén lút