Dịch

sigilosamente

C1trạng từ (adverb)
/sixiˌlosaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách lén lút, một cách bí mật, một cách kín đáotrạng từsneakily, secretively, discreetly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI