Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sifilazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sifiˈlaθo/
Nghĩa chính
1
Bệnh giang mai; bệnh thủy đậu
danh từ
syphilis; the pox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sifilazo
Dạng gốc
(base form)
sifilazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syphilis
Giang mai
AI
1
Bệnh giang mai
1
Bệnh giang mai
1
Bệnh giang mai