sierra caladora
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ghép hình (dụng cụ)danh từjigsaw (tool)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sierra caladoraDạng gốc (base form)
- sierras caladorasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh