Dịch

sicofanta

giống đực/cáidanh từ (noun)
/sikoˈfanta/

Nghĩa chính

  1. Người nịnh nọtdanh từsycophant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sicofantaDạng gốc (base form)
  2. sicofantasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI