Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sicofanta
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/sikoˈfanta/
Nghĩa chính
1
Người nịnh nọt
danh từ
sycophant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sicofanta
Dạng gốc
(base form)
sicofanta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sycophant
Nịnh hót
AI
1
Người nịnh nọt
1
Người nịnh nọt
1
Người nịnh nọt